Tới nội dung chính

籍

籍
jí
tịch
⽵bộ trúc · 20 nét

sách; hộc; đăng ký

4 nghĩa#34728
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sách; hộc; đăng ký

    • 。

      Anh ấy đã tra cứu nhiều sách.

  2. 貳名danh từ

    tuyệt vời; cực tốt

    • ?

      Quê quán của bạn ở đâu?

  3. 參名danh từ

    (khẩu) geek; người đam mê công nghệ

    • 。

      Anh ấy có quốc tịch Trung Quốc.

  4. 肆名danh từ

    họ Cơ

籍
jí
tịch
BỘ THỦ⽵
20 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu