Tới nội dung chính

簸

簸
bǒ
bá
⽵bộ trúc · 19 nét

ngẩn ngơ; sững sờ; ngơ ngác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngẩn ngơ; sững sờ; ngơ ngác

    • 。

      Anh ấy đã sàng thóc.

簸
bǒ
bá
BỘ THỦ⽵
19 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu