篾条

篾条
miètiáo
miệt điều

dải tre; que tre

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dải tre; que tre

    • Anh ấy dùng nan tre đan một cái rổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.