篮筐

篮筐
lánkuāng
lam khuông

rổ; giỏ đan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rổ; giỏ đan

    • Anh ấy ném bóng vào rổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.