篡弑

篡弑
cuànshì
soán thí

giết vua; thí quân (tội giết vua)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giết vua; thí quân (tội giết vua)

    • Hắn ta đã soán ngôi vua.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.