- 竹trúc(tre, trúc)BỘ
- 前tiền(phía trước)HÌNH THANH
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
chim mòng biển đầu nâu (Chroicocephalus brunnicephalus)
chim mòng biển đầu nâu (Chroicocephalus brunnicephalus)
Mũi tên này rất sắc.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
chim mòng biển đầu nâu (Chroicocephalus brunnicephalus)
chim mòng biển đầu nâu (Chroicocephalus brunnicephalus)
Mũi tên này rất sắc.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.