箭头

箭头
jiàntóu
tiễn đầu

chim mòng biển đầu nâu (Chroicocephalus brunnicephalus)

2 nghĩa#22364
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chim mòng biển đầu nâu (Chroicocephalus brunnicephalus)

    • Mũi tên này chỉ đi đâu?

  2. danh từ

    mũi tên; ký hiệu mũi tên

    • Vui lòng nhấp vào mũi tên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.