箜簧

箜簧
kōnghuáng
không hoàng

khẩu cụ gió cổ; sáo cổ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khẩu cụ gió cổ; sáo cổ

  2. danh từ

    bột ngô; cháo ngô

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.