箍麻

箍麻
cô ma

bông; bông gòn; lớp bông nhồi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bông; bông gòn; lớp bông nhồi

    • Sợi dây làm tay tôi bị tê cứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.