箍节儿

箍节儿
jier
cô tiết nhi

ruộng bông; cánh đồng bông

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ruộng bông; cánh đồng bông

  2. danh từ

    khúc nhỏ; đoạn nhỏ

    • Cái đoạn này hơi lỏng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.