简谱

简谱
jiǎn
giản phả

ký hiệu nhạc số; bản nhạc số

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ký hiệu nhạc số; bản nhạc số

    • Anh ấy biết đọc bản nhạc số.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.