简谐

简谐
jiǎnxié
giản hài

chuyển động điều hòa đơn giản; dao động điều hòa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chuyển động điều hòa đơn giản; dao động điều hòa

    • Chuyển động điều hòa đơn giản là một loại chuyển động tuần hoàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.