策展

策展
zhǎn
sách triển

curated; tổ chức triển lãm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    curated; tổ chức triển lãm

    • Anh ấy đã giám tuyển một triển lãm nghệ thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.