符记

符记
phù ký

thẻ; dấu hiệu; ký hiệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thẻ; dấu hiệu; ký hiệu

    • Cái phù hiệu này là của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.