笙管

笙管
shēngguǎn
sanh quản

khung (ví dụ: khung cửa); viền; ô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khung (ví dụ: khung cửa); viền; ô

    • Sanh quản là nhạc cụ truyền thống của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.