笔算

笔算
suàn
bút toán

tính bằng bút; tính toán trên giấy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tính bằng bút; tính toán trên giấy

    • Bạn hãy tính nhẩm bài này đi.

  2. động từ

    tính bằng bút; tính viết

    • Bạn hãy tính nhẩm bài này một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.