Tới nội dung chính

笋

笋
sǔn
duẩn
⽵bộ trúc · 10 nét
⿱(xếp dọc)
⺮
笋
sǔn
duẩn
BỘ THỦ⽵
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu