笃爱

笃爱
ài
đốc ái

bén rễ trong; bắt nguồn từ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bén rễ trong; bắt nguồn từ

    • Anh ấy yêu vợ mình sâu sắc.

  2. động từ

    chuyên tâm yêu thương; sâu sắc tình yêu

    • Anh ấy rất mực yêu thương vợ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.