竺学

竺学
Zhúxué
trúc học

Phật học; giáo pháp Phật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Phật học; giáo pháp Phật

  2. danh từ

    Phật học

    • Anh ấy rất hứng thú với Phật học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.