Tới nội dung chính

竺

竺
Zhú
trúc
⽵bộ trúc · 8 nét

họ Trú

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Trú

  2. 貳名danh từ

    trồng trọt; nuôi dưỡng; đề bạt (người tài)

竺
Zhú
trúc
BỘ THỦ⽵
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu