竹青

竹青
zhúqīng
trúc thanh

xanh tre; vỏ tre

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xanh tre; vỏ tre

    • Trúc thanh là vỏ ngoài của cây tre.

  2. tính từ

    Greymouth, thị trấn ở New Zealand

    • Chiếc áo này màu xanh trúc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.