- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 扁biên(dẹt, tấm bảng nhỏ)HÌNH THANH
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
cải làn; cải xanh Trung Quốc (Brassica oleracea var. alboglabra)
cải làn; cải xanh Trung Quốc (Brassica oleracea var. alboglabra)
Đồ đan bằng tre này rất đẹp.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
cải làn; cải xanh Trung Quốc (Brassica oleracea var. alboglabra)
cải làn; cải xanh Trung Quốc (Brassica oleracea var. alboglabra)
Đồ đan bằng tre này rất đẹp.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.