竹板

竹板
zhúbǎn
trúc bản

tre gõ; căm tre

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tre gõ; căm tre

    • Anh ấy dùng phách tre để giữ nhịp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.