竹子

竹子
zhúzi
trúc tử

cây tre; cây trúc

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#20741Lượng từ 根 / 棵
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây tre; cây trúc

    • Gấu trúc thích ăn tre.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.