竭诚

竭诚
jiéchéng
kiệt thành

một lòng; hết lòng; nhất tâm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    một lòng; hết lòng; nhất tâm

    • Chúng tôi hết lòng phục vụ quý khách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.