Tới nội dung chính

童话

童话
tónghuà
đồng thoại

truyện cổ tích dành cho trẻ em

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#10502
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    truyện cổ tích dành cho trẻ em

    • 。

      Tôi thích đọc truyện cổ tích.

童
tóng
đồng
BỘ THỦ⽴
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu