竞答

竞答
jìng
cạnh đáp

tranh đua trả lời; cuộc thi trả lời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tranh đua trả lời; cuộc thi trả lời

    • Chúng ta hãy cùng thi trả lời câu hỏi nào!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.