站长
站长
trạm trưởng
quản lý nhà ga; quản lý trang web; quản lý trung tâm tình nguyện
1 nghĩa#20759
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quản lý nhà ga; quản lý trang web; quản lý trung tâm tình nguyện
- 。
Anh ấy là quản trị viên của trang web này.
Đang tải…
站长
Phồn thể站長
trạm trưởng
quản lý nhà ga; quản lý trang web; quản lý trung tâm tình nguyện
1 nghĩa#20759
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quản lý nhà ga; quản lý trang web; quản lý trung tâm tình nguyện
- 。
Anh ấy là quản trị viên của trang web này.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 站zhànđứng; trạm; ga
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 竟jìngbất ngờ; không ngờ
- 端duāndạng cũ của 端[duan1]
- 立lìđứng; dựng lên; thành lập; ngay lập tức
- 章zhāngquyển; cuốn (sách); chương
- 竭jiélàm kiệt sức; tiêu hao hết
- 竡bǎiphổ biến vũ khí hạt nhân; hạch khuếch tán
- 竖shùthẳng đứng; dựng đứng
- 童tóngtrẻ em; con
- 竑hóngvĩ đại; to lớn
- 竞jìngthi đấu; ra sân thi đấu