站长

站长
zhànzhǎng
trạm trưởng

quản lý nhà ga; quản lý trang web; quản lý trung tâm tình nguyện

1 nghĩa#20759
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quản lý nhà ga; quản lý trang web; quản lý trung tâm tình nguyện

    • Anh ấy là quản trị viên của trang web này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.