- 立lập(đứng thẳng)BỘ
- 占chiêm/chiếm(chiếm giữ)HÌNH THANH
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
trạm; điểm; địa điểm
trạm; điểm; địa điểm
Trạm này có Wi-Fi miễn phí.
trang web; địa điểm
Trang web này có rất nhiều thông tin hữu ích.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
trạm; điểm; địa điểm
trạm; điểm; địa điểm
Trạm này có Wi-Fi miễn phí.
trang web; địa điểm
Trang web này có rất nhiều thông tin hữu ích.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.