站点

站点
zhàndiǎn
trạm điểm

trạm; điểm; địa điểm

2 nghĩa#34926
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trạm; điểm; địa điểm

    • Trạm này có Wi-Fi miễn phí.

  2. danh từ

    trang web; địa điểm

    • Trang web này có rất nhiều thông tin hữu ích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.