Tới nội dung chính

窨

窨
yìn
ấm
⽳bộ huyệt · 14 nét

tầng hầm; hầm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tầng hầm; hầm

    • 。

      Cái hầm này rất sâu.

窨
xūn
ấm
BỘ THỦ⽳
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu