窜访

窜访
cuànfǎng
thoán phỏng

nhạc cụ gõ bằng gỗ hình hộp thuôn, gõ bên trong bằng que gỗ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhạc cụ gõ bằng gỗ hình hộp thuôn, gõ bên trong bằng que gỗ

    • Anh ta đã đến thăm quốc gia đó (một cách không chính thức).

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • xuyến(xâu chuỗi, xuyên qua)HÀI THANH

Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.