窜犯

窜犯
cuànfàn
thoán phạm

tập kích bất ngờ; tấn công bất ngờ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tập kích bất ngờ; tấn công bất ngờ

    • Kẻ địch đã xâm phạm biên giới của chúng ta.

  2. động từ

    xâm nhập; tấn công

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • xuyến(xâu chuỗi, xuyên qua)HÀI THANH

Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.