Tới nội dung chính

空儿

空儿
kòngr
khống nhi

thời gian rảnh; công sức; công phu

HSK 3 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thời gian rảnh; công sức; công phu

    • ?

      Khi nào bạn có thời gian rảnh?

  2. 貳名danh từ

    thời gian rảnh; lúc rảnh rỗi

空
kōng
khống
BỘ THỦ⽳
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu