穷追

穷追
qióngzhuī
cùng truy

đuổi theo không ngừng; theo sát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đuổi theo không ngừng; theo sát

    • Anh ấy truy đuổi không ngừng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang hốc, lỗ hổng)BỘ
  • lực(sức lực)HỘI Ý

Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.