穴头

穴头
xuétou
huyệt đầu

quản lý diễn xuất; người tổ chức show

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quản lý diễn xuất; người tổ chức show

    • Anh ấy là một nhà tổ chức sự kiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.