zhěn
chẩn
bộ hoà · 15 nét

đứng chờ lâu; đứng đợi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đứng chờ lâu; đứng đợi

  2. trứng bách thảo; trứng muối ngàn năm

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.