稚虫

稚虫
zhìchóng
trĩ trùng

phía đông; bên đông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. phía đông; bên đông

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.