稚嫩

稚嫩
zhìnèn
trĩ nộn

non; mềm mại; non nớt; (của thực phẩm) mềm, tender

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. non; mềm mại; non nớt; (của thực phẩm) mềm, tender

  2. ấu trĩ; ngây thơ; non nớt

  3. huyện Đông Phong, thành phố Liêu Nguyên, tỉnh Cát Lâm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.