Tới nội dung chính

秉

秉
bǐng
bỉnh
⽲bộ hoà · 8 nét

nắm; nắm chặt

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nắm; nắm chặt

    • 。

      Xử lý công bằng.

  2. 貳动động từ

    chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ

  3. 參动động từ

    bảo toàn; duy trì; bảo vệ nguyên vẹn

    • 。

      Anh ấy xử lý việc này một cách công bằng.

  4. 肆名danh từ

    Tính họ Bỉnh

秉
bǐng
bỉnh
BỘ THỦ⽲
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu