Tới nội dung chính

私语

私语
sīyǔ
tư ngữ

thì thầm; nói riêng

2 nghĩa#38321
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thì thầm; nói riêng

    • 。

      Họ đang thì thầm.

  2. 貳名danh từ

    thì thầm; nói nhỏ

    • 。

      Họ đang thì thầm.

私
sī
tư
BỘ THỦ⽲
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu