福特

福特
phúc đặc

Ford (hãng xe Mỹ); Phúc Đặc

2 nghĩa#5757
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Ford (hãng xe Mỹ); Phúc Đặc

    美国汽车制造公司měiguó qìchē zhìzào gōngsī

    • Ford là một thương hiệu xe hơi của Mỹ.

  2. danh từ

    Bản Kiệt Minh (tên người)

    一个人的名字,英文名叫Fordyī ge rén de míngzi, yīngwén míng jiào Ford

    • Ford là một thương hiệu ô tô của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thị(thần linh, bàn thờ)BỘ
  • phúc(đầy tràn, no đủ)HÌNH THANH

Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.