祸水

祸水
huòshuǐ
hoạ thuỷ

nguồn họa; nữ nhân gây họa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguồn họa; nữ nhân gây họa

    • Cô ấy bị gọi là họa thủy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.