祷祝

祷祝
dǎozhù
đảo chúc

cầu nguyện; cầu mong

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cầu nguyện; cầu mong

    • Chúng tôi cầu nguyện cho anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.