祉禄

祉禄
zhǐ
chỉ lộc

phúc lộc; hạnh phúc và tài lộc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phúc lộc; hạnh phúc và tài lộc

    • Chúc bạn hạnh phúc và tài lộc dồi dào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.