Tới nội dung chính

礴

礴
bó
bạc
⽯bộ thạch · 21 nét

ngày càng tăng không ngừng; chỉ tăng không giảm [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngày càng tăng không ngừng; chỉ tăng không giảm [thành ngữ]

礴
bó
bạc
BỘ THỦ⽯
21 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu