Tới nội dung chính

礞

礞
méng
mông
⽯bộ thạch · 18 nét

khoáng chất đá; đá cứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khoáng chất đá; đá cứng

礞
méng
mông
BỘ THỦ⽯
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu