Tới nội dung chính

礝

礝
ruǎn
nhuyễn
⽯bộ thạch · 19 nét

đá giống ngọc; ngọc mân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đá giống ngọc; ngọc mân(kế thừa)

礝
ruǎn
nhuyễn
BỘ THỦ⽯
19 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu