Tới nội dung chính

碝

碝
ruǎn
⽯bộ thạch · 14 nét

đá giống ngọc; ngọc mân

1 nghĩa#35071
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đá giống ngọc; ngọc mân

碝
ruǎn
BỘ THỦ⽯
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu