Tới nội dung chính

礌

礌
léi
lôi
⽯bộ thạch · 18 nét

người có của cải; tầng lớp hữu sản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người có của cải; tầng lớp hữu sản

  2. 貳动động từ

    đá tảng (dùng để lăn xuống tấn công kẻ địch)

礌
léi
lôi
BỘ THỦ⽯
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu