Tới nội dung chính

礅

礅
dūn
đôn
⽯bộ thạch · 17 nét

người có tài sản; giai cấp hữu sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người có tài sản; giai cấp hữu sản

    • 。

      Khối đá này rất nặng.

礅
dūn
đôn
BỘ THỦ⽯
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu